Nghĩa · Meaning
im bặt, câm nín (đột ngột không nói nữa)
Cách dùng · Usage
Clam up dùng khi một người đang hoặc có thể nói nhưng đột nhiên khép miệng vì sợ, ngại, giận hoặc bị áp lực. Ở công ty, nhân viên clam up khi sếp hỏi lỗi; ở lớp, học sinh clam up lúc bị gọi trả bài; trong nhà, con clam up khi nhắc chuyện điểm số. Dễ nhầm với be quiet: be quiet chỉ im lặng chung, còn clam up nhấn mạnh sự im bặt đột ngột. Cụm hay gặp: clam up about something.
Sắc thái · Nuance
“Clam up” gợi một sự im bặt đột ngột vì căng thẳng, sợ hãi hoặc muốn giấu điều gì, không mô tả tính cách ít nói lâu dài. “He clammed up when questioned” cho thấy trạng thái thay đổi ngay lúc bị hỏi và đôi khi hàm ý sự phòng thủ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đừng viết “He clam up yesterday”; động từ quá khứ phải gấp đôi phụ âm thành “He clammed up yesterday”. “Clam down” cũng không phải biến thể đúng mà thường là sự lẫn với “calm down”. Câu tự nhiên là “She clammed up under pressure”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He clams up whenever you mention his ex.”
Anh ấy cứ im bặt mỗi khi bạn nhắc đến người yêu cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clams up→clams‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The witness clammed up as soon as the lawyer arrived.”
Nhân chứng im bặt ngay khi luật sư đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clammed up→clammed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soon as→soon‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lawyer arrived→lawyer‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My son clams up every time I ask about school.”
Con trai tôi cứ câm nín mỗi lần tôi hỏi về trường lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clams up→clams‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- time I→time‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ask about→ask‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →