come to nothing

kʌm tə ˈnʌθɪŋ
kuhm·tuh·NUH·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

rốt cuộc chẳng đạt được kết quả gì

Cách dùng · Usage

Nói về kế hoạch, cố gắng hoặc thảo luận cuối cùng không đem lại kết quả: dự án bị hủy, thương lượng đổ vỡ, thử nghiệm dừng vì quá ít người tham gia.

Sắc thái · Nuance

“Come to nothing” diễn tả một kế hoạch, nỗ lực hay hy vọng kết thúc mà không tạo ra kết quả mong đợi, thường gợi chút thất vọng vì công sức đã bỏ ra. Cụm này mạnh hơn “end” và không dùng để nói đơn thuần rằng một việc đã chấm dứt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “Our plans have come to nothing” khi nói về kết quả hiện tại; nếu sự việc đã khép lại ở một thời điểm quá khứ, dùng “Our plans came to nothing”. Người học dễ bỏ dấu hiệu thì vì tiếng Việt không biến đổi động từ, hoặc nhầm với “come from nothing”, vốn nói về điểm xuất phát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

failTừ chung cho việc không đạt mục tiêu.
fall throughDùng khi kế hoạch hoặc thỏa thuận không thành vào phút cuối.
amount to nothingNhấn mạnh kết quả cuối cùng chẳng có giá trị hoặc chẳng đi đến đâu.
come to nothingHợp khi nỗ lực, hy vọng hoặc kế hoạch cuối cùng không tạo kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Months of discussion came to nothing when funding was withdrawn.

Nhiều tháng bàn bạc trở nên công cốc khi nguồn tài trợ bị rút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Months ofmonths‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The trial came to nothing because uptake was too low.

Cuộc thử nghiệm chẳng đi đến đâu vì tỷ lệ sử dụng quá thấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because uptakebecause‿uptakeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I worry the negotiation will come to nothing without a deadline.

Tôi lo rằng cuộc thương lượng sẽ chẳng đi đến đâu nếu không có thời hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • negotiationnegoᴅiationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • without awithout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the talks came to nothingcác cuộc đàm phán không đi đến đâu
plans came to nothingcác kế hoạch rốt cuộc thất bại
efforts came to nothingnhững nỗ lực không mang lại kết quả
hopes came to nothingnhững hy vọng tan thành mây khói
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1