Nghĩa · Meaning
giai đoạn quyết định và cấp bách nhất
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc, học tập, thể thao khi đã đến lúc gấp nhất và phải ưu tiên việc quan trọng: trước hạn nộp, ngày ra mắt, phút cuối trận. Mang cảm giác áp lực thật sự.
Sắc thái · Nuance
“Crunch time” là giai đoạn áp lực cao khi thời gian ít, kết quả quan trọng và quyết định phải được đưa ra; nó không chỉ có nghĩa là đang bận. “It’s crunch time before the launch” báo hiệu cả nhóm bước vào chặng nước rút. “When it comes to the crunch” còn nhấn vào lúc phải hành động thật sự.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không có mạo từ, người học dễ bỏ “the” trong thành ngữ và nói “when it comes to crunch”. Cách cố định là “When it comes to the crunch, she stays calm”. Với “crunch time”, thường nói “It’s crunch time” hoặc “We’re entering crunch time”, không hiểu “crunch” theo nghĩa âm thanh nhai giòn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It's crunch time, so let's focus on the launch tasks only.”
Đây là giai đoạn quyết định, nên hãy chỉ tập trung vào các công việc ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- focus on→focus‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tasks only→tasks‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We're hitting crunch time, so please reply within the day.”
Chúng ta đang bước vào giai đoạn nước rút, nên hãy phản hồi trong ngày.
“Finals week is crunch time for every student I know.”
Tuần thi cuối kỳ là giai đoạn căng thẳng nhất với mọi sinh viên tôi biết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- week is→week‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for every→for‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- student I→student‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →