comply with
Nghĩa · Meaning
tuân thủ (quy định hoặc yêu cầu)
Cách dùng · Usage
Dùng khi làm đúng yêu cầu, luật hoặc quy định: tuân thủ nội quy bảo mật, quy định thuế, hướng dẫn an toàn. Sắc thái chính thức; chủ ngữ thường là công ty, nhân viên, tổ chức.
Sắc thái · Nuance
“Comply with” nhấn mạnh việc làm theo yêu cầu, luật hoặc tiêu chuẩn do một cơ quan hay người có thẩm quyền đặt ra; nó không diễn tả sự đồng tình. “The factory complies with safety standards” nói về nghĩa vụ tuân thủ và mang sắc thái hành chính, pháp lý khá rõ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt thường đặt “tuân thủ” trực tiếp trước tân ngữ, nên dễ xuất hiện “comply the law”. Tiếng Anh bắt buộc dùng “with”: “Businesses must comply with the law”. Cũng không nói “I comply with your opinion”; nếu đồng ý với ai, hãy dùng “I agree with you”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must comply with the new tax rule.”
Chúng ta phải tuân thủ quy định thuế mới.
“Please comply with the security request.”
Hãy tuân thủ yêu cầu về bảo mật.
“The system complies with privacy standards.”
Hệ thống tuân thủ các tiêu chuẩn về quyền riêng tư.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →