Nghĩa · Meaning
miễn cưỡng thừa nhận hoặc nhượng bộ
Cách dùng · Usage
Trong tranh luận, họp hành hay viết học thuật, từ này diễn tả việc miễn cưỡng thừa nhận một điểm đúng hoặc nhượng bộ: nhận lỗi nhỏ, chấp nhận hạn chế, đồng ý giảm yêu cầu.
Sắc thái · Nuance
“Concede” không chỉ là thừa nhận trung lập như “admit”; nó thường hàm ý người nói miễn cưỡng chấp nhận một luận điểm, thất bại hoặc lợi thế của đối phương. Chẳng hạn, “I concede that your argument is stronger” cho thấy sự thay đổi sau khi đã phản bác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ giới từ vì tiếng Việt không luôn biểu thị quan hệ theo cùng cách, nên viết sai “He conceded their demands”. Nếu nghĩa là nhượng bộ trước yêu cầu, hãy dùng “He conceded to their demands”; nhưng với thất bại, nói “He conceded defeat”, không thêm “to”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team conceded that the original timeline was unrealistic.”
Nhóm đã thừa nhận rằng tiến độ ban đầu là không thực tế.
“Concede the limitation before presenting the revised model.”
Hãy thừa nhận hạn chế trước khi trình bày mô hình đã sửa.
“We concede that the response should have been faster.”
Chúng tôi thừa nhận rằng lẽ ra phần phản hồi nên nhanh hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →