concede

kənˈsiːd
kuhn·SEED2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

miễn cưỡng thừa nhận hoặc nhượng bộ

Cách dùng · Usage

Trong tranh luận, họp hành hay viết học thuật, từ này diễn tả việc miễn cưỡng thừa nhận một điểm đúng hoặc nhượng bộ: nhận lỗi nhỏ, chấp nhận hạn chế, đồng ý giảm yêu cầu.

Sắc thái · Nuance

“Concede” không chỉ là thừa nhận trung lập như “admit”; nó thường hàm ý người nói miễn cưỡng chấp nhận một luận điểm, thất bại hoặc lợi thế của đối phương. Chẳng hạn, “I concede that your argument is stronger” cho thấy sự thay đổi sau khi đã phản bác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi bỏ giới từ vì tiếng Việt không luôn biểu thị quan hệ theo cùng cách, nên viết sai “He conceded their demands”. Nếu nghĩa là nhượng bộ trước yêu cầu, hãy dùng “He conceded to their demands”; nhưng với thất bại, nói “He conceded defeat”, không thêm “to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

admitDùng rộng khi thừa nhận sự thật hoặc lỗi sai.
acknowledgeTrung tính và chính thức hơn, chỉ việc công nhận sự tồn tại hay sự thật.
concedeDùng khi miễn cưỡng chấp nhận điểm có lợi cho đối phương trong tranh luận.
yieldNhấn mạnh nhường quyền, vị trí hoặc sự kiểm soát dưới áp lực.
grantDùng khi tạm công nhận một luận điểm của đối phương để tiếp tục tranh luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team conceded that the original timeline was unrealistic.

Nhóm đã thừa nhận rằng tiến độ ban đầu là không thực tế.

📊 presentation

Concede the limitation before presenting the revised model.

Hãy thừa nhận hạn chế trước khi trình bày mô hình đã sửa.

💡 email

We concede that the response should have been faster.

Chúng tôi thừa nhận rằng lẽ ra phần phản hồi nên nhanh hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

concede defeatthừa nhận thất bại
concede a pointthừa nhận một luận điểm
concede that something is truethừa nhận điều gì là đúng
concede a goalđể thủng lưới một bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1