don't get me started

doʊnt ɡet mi ˈstɑːrtɪd
dohnt·geht·mee·STAHR·tihd5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đừng khơi chuyện đó (nói ra là không dứt được)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “don’t get me started” khi ai đó nhắc đến một chủ đề khiến họ bực, có quá nhiều ý kiến hoặc than phiền mãi không hết. Ở chỗ làm: nói về ngân sách bị cắt. Khi học: phàn nàn về đề thi quá khó. Đời thường: than về hàng xóm ồn ào. Dễ nhầm với “don’t start”, nhưng câu này không ra lệnh; nó báo trước rằng mình sẽ nói rất dài. Cụm hay gặp: “Don’t get me started on…”

Sắc thái · Nuance

“Don’t get me started” cho thấy người nói đã có rất nhiều điều để phàn nàn, chứ không thật sự yêu cầu người nghe ngừng nói. Câu “Don’t get me started on airline fees” có thể vui giữa bạn bè nhưng dễ nghe cáu kỉnh trong cuộc họp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “Don’t get me started airline fees” là thiếu giới từ; chủ đề thường đi sau “on” hoặc đôi khi “about”. Cách nói tiếng Việt có thể đặt đề tài trực tiếp sau động từ, nhưng tiếng Anh cần “Don’t get me started on airline fees”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

don't remind meBảo người khác đừng gợi lại chuyện mình không muốn nghĩ tới.
I could go on all dayNói rằng mình có thể nói rất lâu về chủ đề đó.
rant aboutChỉ việc phàn nàn dài dòng và trực tiếp.
don't get me startedCâu cảnh báo cường điệu trước khi bắt đầu phàn nàn không dứt.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

My neighbors? Oh, don't get me started.

Hàng xóm của tớ á? Ôi, đừng khơi chuyện đó.

💼 work

Don't get me started on last quarter's budget.

Đừng khơi chuyện ngân sách quý trước.

💡 movie

"Don't get me started," he said, rolling his eyes.

"Đừng khơi chuyện đó," anh nói rồi đảo mắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

don't get me started onđừng khơi chuyện về
don't get me started aboutđừng khơi tôi nói về
get someone startedkhiến ai bắt đầu nói
once I get startedmột khi tôi bắt đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1