Nghĩa · Meaning
danh sách các mục, vụ việc hoặc công việc cần xử lý
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong họp, tòa án, lịch làm việc để nói các việc đang chờ xử lý: hồ sơ hôm nay, mục cần bàn chiều nay, yêu cầu sửa chữa trong tuần. Sắc thái hơi trang trọng, kiểu công việc.
Sắc thái · Nuance
“Docket” không chỉ là lịch chung mà là danh sách chính thức gồm các vụ việc hoặc mục đang chờ một cơ quan xử lý, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. “The appeal is on tomorrow’s docket” nghe mang sắc thái tòa án hơn “agenda”, vốn thiên về nội dung cuộc họp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “My lunch is in the docket” vừa sai giới từ vừa quá trang trọng cho lịch cá nhân; mẫu cố định là “The case is on the docket”. Người học dễ chọn “in” vì tiếng Việt không luôn biểu thị quan hệ này bằng một giới từ tương ứng, và còn có thể quên “the”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Three facility requests are on the docket for Tuesday's meeting.”
Có ba yêu cầu về cơ sở vật chất nằm trong danh sách của cuộc họp thứ Ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- requests are→requests‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we checked what was still on the docket for the afternoon.”
Vào bữa trưa, chúng tôi kiểm tra xem còn việc gì trong danh sách cho buổi chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- still on→still‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email placed the refund issue back on the docket.”
Email đã đưa vấn đề hoàn tiền trở lại danh sách cần xử lý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- refund issue→refund‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →