Nghĩa · Meaning
bắt tay vào, khởi sự (một công việc mới)
Cách dùng · Usage
Embark on là cách trang trọng để nói bắt đầu một việc lớn, dài hoặc có kế hoạch, không phải hành động nhỏ. Trong công ty, a team embarks on a redesign; khi học, sinh viên embark on a research project; đời thường, một gia đình embark on a new life abroad. Khác start ở sắc thái: start trung tính, embark on nhấn mạnh hành trình. Cụm thường gặp: embark on a journey.
Sắc thái · Nuance
Sắc thái của “embark on” là bắt đầu một hành trình hoặc công việc đáng kể, thường kéo dài và có định hướng; nó trang trọng hơn “start”. “She embarked on a research project” tự nhiên, còn dùng cụm này cho việc pha một tách cà phê sẽ nghe khoa trương.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không luôn biểu thị thời bằng biến đổi động từ, người học có thể quên chia “embark”: phải viết “They embarked on a journey last year”, không phải “They embark” khi kể quá khứ. Cũng không được bỏ “on” trong “We embarked on a new project”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are embarking on a service redesign.”
Chúng tôi đang bắt tay vào việc thiết kế lại dịch vụ.
“Our team will embark on the audit next week.”
Nhóm của chúng tôi sẽ bắt tay vào cuộc kiểm toán vào tuần tới.
“The company embarked on a digital shift.”
Công ty đã bắt tay vào quá trình chuyển đổi số.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- embarked on→embarked‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- digital→digiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →