Nghĩa · Meaning
lệnh cấm công bố thông tin hoặc giao dịch cho đến một thời điểm nhất định
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong báo chí, ra mắt sản phẩm, hoặc thông báo nội bộ. Khi thông tin under embargo, bạn đã biết nhưng chưa được nói công khai cho đến giờ hẹn, như thứ Hai sáng.
Sắc thái · Nuance
“Embargo” có hai phạm vi nổi bật: lệnh hạn chế thương mại và quy định chưa được công bố tin trước một thời điểm. Trong “The report is under embargo until Friday”, thông tin không hẳn là bí mật lâu dài mà chỉ bị giữ lại theo điều kiện chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “The news is embargo until Monday” thiếu dạng phù hợp; nên viết “The news is under embargo until Monday” hoặc “The agency embargoed the data”. Người học cũng dễ bỏ “until” vì tiếng Việt có thể đặt thẳng mốc thời gian sau cụm cấm công bố.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The product details remain under embargo until Monday morning.”
Thông tin chi tiết về sản phẩm vẫn bị cấm công bố cho đến sáng thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- details→deᴅailsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- remain under→remain‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, she reminded us that the announcement was still under embargo.”
Vào bữa trưa, cô ấy nhắc chúng tôi rằng thông báo vẫn còn bị cấm công bố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reminded us→reminded‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- still under→still‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email marked the pricing information as under embargo.”
Email đã đánh dấu thông tin giá là bị cấm công bố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pricing information→pricing‿informationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- as under→as‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →