embody

ɪmˈbɑːdi
ihm·BAH·dee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hiện thân cho, thể hiện (giá trị hoặc đặc điểm)

Cách dùng · Usage

“Embody” xuất hiện khi một người, hành động, sản phẩm hoặc kế hoạch thể hiện rõ một giá trị hay phẩm chất trừu tượng. Ở công việc: a policy embodies company values; khi học: a character embodies courage; đời thường: a volunteer embodies kindness. Dễ nhầm với “represent”: “represent” chỉ đại diện, còn “embody” cho thấy phẩm chất ấy hiện rõ trong chính đối tượng. Cụm quen: “embody the spirit of”.

Sắc thái · Nuance

“Embody” diễn tả việc một người hay sự vật làm cho phẩm chất trừu tượng hiện rõ qua chính hình thức hoặc hành động của mình. Trong “She embodies courage”, lòng can đảm dường như hiện hữu nơi cô ấy, mạnh hơn “represent” và không chỉ là “include”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi dịch sát “hiện thân cho” rồi thêm “for”, nhưng “embody” nhận tân ngữ trực tiếp: nói “The leader embodies integrity”, không nói “embodies for integrity”. Cũng cần chia thì rõ: “She embodied hope” nói về quá khứ, không phải hiện tại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

representCách nói rộng cho việc biểu thị hoặc đại diện cho đối tượng hay nhóm.
exemplifyDùng khi là một ví dụ tốt cho một phẩm chất hoặc kiểu loại.
personifyNói một người trông như hiện thân của một phẩm chất.
embodyGợi sự hiện thân nội tại của giá trị, dùng tự nhiên cả cho người, vật và thể chế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This process embodies our service principles.

Quy trình này thể hiện các nguyên tắc dịch vụ của chúng tôi.

💡 email

Your proposal embodies the team's priorities.

Đề xuất của bạn thể hiện các ưu tiên của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposal embodiesproposal‿embodiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I try to embody accountability at work.

Tôi cố gắng thể hiện tinh thần trách nhiệm trong công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

embody a valuethể hiện một giá trị
embody the spirit ofthể hiện tinh thần của
embody principlesthể hiện các nguyên tắc
fully embodythể hiện trọn vẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1