come with strings attached
Nghĩa · Meaning
có kèm điều kiện ràng buộc
Cách dùng · Usage
Nói khi thứ có vẻ miễn phí hoặc có lợi nhưng kèm điều kiện: giảm giá phải ký lâu hơn, quà tặng cần mua thêm, hay lời giúp đỡ kéo theo việc phải nghe quảng cáo.
Sắc thái · Nuance
“Come with strings attached” báo rằng một lợi ích đi kèm điều kiện, nghĩa vụ hoặc kỳ vọng hạn chế tự do của người nhận. Cụm này thường mang sắc thái cảnh giác hơn “have conditions”; trái lại, “no strings attached” nhấn mạnh rằng không có đòi hỏi ẩn phía sau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “The scholarship come with string attached” mắc hai lỗi: chủ ngữ số ít cần “comes” và thành ngữ thường dùng số nhiều, “The scholarship comes with strings attached”. Việc tiếng Việt không chia động từ hay bắt buộc đánh dấu số nhiều khiến cả hai chi tiết này dễ bị bỏ sót.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The discount comes with strings attached, including a longer term.”
Khoản giảm giá đó có kèm điều kiện, bao gồm cả thời hạn dài hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strings attached→strings‿attachedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- including a→including‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The free lunch came with strings attached: we had to hear a pitch.”
Bữa trưa miễn phí có kèm điều kiện: chúng tôi phải nghe một bài chào hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strings attached→strings‿attachedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hear a→hear‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm whether this extension comes with strings attached.”
Vui lòng xác nhận liệu việc gia hạn này có kèm điều kiện gì không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this extension→this‿extensionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- strings attached→strings‿attachedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →