commute

kəˈmjuːt
kuh·MYOOT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đổi hình phạt, khoản phí hoặc điều kiện thành nhẹ hơn

Cách dùng · Usage

Commute theo nghĩa này hay gặp trong văn bản pháp lý, hóa đơn hoặc quyết định của quản lý: giảm án, xóa bớt phí trễ, nới điều kiện phạt. Không dùng cho việc đi làm hằng ngày trong ngữ cảnh này.

Sắc thái · Nuance

“Commute” thường gợi một hành trình lặp lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập: “She commutes by ferry every day”. Nó khác “travel” ở tính thường xuyên. Trong pháp luật, “commute a sentence” lại là đổi hình phạt sang mức nhẹ hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “I commute work by bus” thiếu giới từ trước nơi đến; nên nói “I commute to work by bus”. Khi kể một chuyến đi duy nhất hôm qua, không dùng “commuted” chỉ vì đã có ý quá khứ: “I traveled to Hanoi yesterday” mới diễn đạt đúng tính không lặp lại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

travelTừ rộng nhất cho việc di chuyển nói chung.
commuteChỉ việc đi lại định kỳ giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập.
driveChỉ cách đi bằng lái xe, không hợp khi đi tàu hay xe buýt.
go to workNói việc đi làm, nhưng không nhấn vào quãng đường hay thói quen lặp lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The policy example showed when a penalty could be commuted.

Ví dụ chính sách cho thấy khi nào một khoản phạt có thể được giảm nhẹ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • commutedcommuᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The manager commuted the late charge because the notice was unclear.

Người quản lý giảm khoản phí trễ vì thông báo không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • commutedcommuᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was unclearwas‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe commuted the booking fee after the group arrived on time.

Quán cà phê miễn phí đặt chỗ sau khi nhóm khách đến đúng giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • commutedcommuᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • group arrivedgroup‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

commute by trainđi làm bằng tàu
a long commutequãng đường đi làm dài
daily commutechuyến đi làm hằng ngày
commute to workđi làm hằng ngày
commute a sentencegiảm nhẹ một bản án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1